hương vòng

Học thuật
Thân thiện
hương vòng

Người thắp một vòng hương vòng trên bàn thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại hương (nhang) được tạo hình thành vòng tròn xoắn ốc: "Hương vòng" một vật phẩm dùng trong thờ cúng, được làm từ các nguyên liệu mùi thơm như trầm hương, xạ hương hoặc nhựa thơm, tạo hình xoắn ốc thành từng vòng tròn, khi đốt sẽ cháy từ từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên bàn thờ tổ tiên, thường đốt một vòng hương vòng.
    • Mùi thơm của hương vòng bằng trầm tỏa ra khiến không gian trở nên trang nghiêm.
    • Hương vòng cháy rất lâu, khi cả ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thắp hương vòng": hành động đốt sử dụng hương vòng trong nghi lễ.
    • Vào ngày rằm, các gia đình thường thắp hương vòng trên bàn thờ.
  • "khói hương vòng": làn khói thơm bay lên từ hương vòng khi đốt.
    • Khói hương vòng cuộn lên mờ ảo trong đền thờ.
Biến thể từ liên quan
  • Hương nén (hương que): Loại hương hình dạng thẳng, dài như que.
  • Hương sáp: Loại hương được làm từ sáp thơm, thường đựng trong lọ.
  • Trầm hương: Một trong những nguyên liệu quý chính để làm hương vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhang vòng: Cách gọi khác, phổ biến hơn trong một số vùng miền, cho "hương vòng".
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hương vòng")

hương vòng

Người thắp một vòng hương vòng trên bàn thờ.

  1. Thứ hương khoanh tròn thành từng vòng xoáy trôn ốc làm bằng trầm, xạ hay nhựa thơm, để đốt trong khi thờ cúng.

Từ chứa "hương vòng"